вечеро́к вечерок

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. buổi tối, tối nhàn(Diminutive of ве́чер)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвечеро́квечерки́
Sinh cáchвечерка́вечерко́в
Tặng cáchвечерку́вечерка́м
Đối cáchвечеро́квечерки́
Công cụ cáchвечерко́мвечерка́ми
Giới cáchвечерке́вечерка́х

Từ liên quan