Từ điển

    вечере́ть вечереть

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể завечере́тьbắt đầu tối, chiều đến, tối sầm lại, về chiều

    Nghĩa

    1. trời chuyển tối
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)