ве́чером
trạng từ
Nghĩa
- Buổi chiều, chiều
- buổi tối, tốivềср. вечер
Ví dụ
- сегодня вечеромchiều [hôm] nay, tối [hôm] nay
- вчера вечеромchiều [hôm] qua, tối [hôm] qua
- завтра вечеромchiều [ngày] mai, tối [ngày] mai
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́чер | вечера́ |
| Sinh cách | ве́чера | вечеро́в |
| Tặng cách | ве́черу | вечера́м |
| Đối cách | ве́чер | вечера́ |
| Công cụ cách | ве́чером | вечера́ми |
| Giới cách | ве́чере | вечера́х |