весь
đại từ
Nghĩa
- toàn bộполный, полностью
- tất cả
- mọi người, tất cảвсе
- hết sạchno more left
- mọiполный, полностью
- toàn bộ, nguyên
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | весь | ве́си |
| Sinh cách | ве́си | ве́сей |
| Tặng cách | ве́си | ве́сям |
| Đối cách | весь | ве́си |
| Công cụ cách | ве́сью | ве́сями |
| Giới cách | ве́си | ве́сях |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ве́шу |
| ты | ве́сишь |
| он / она / оно | ве́сит |
| мы | ве́сим |
| вы | ве́сите |
| они | ве́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ве́сил |
| Giống cái | ве́сила |
| Giống trung | ве́сило |
| Số nhiều | ве́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ве́сь |
| Số nhiều | ве́сьте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ве́сящий | ве́сивший |
| Bị động | — | вешённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ве́ся | весив, весивши |