всевла́стие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Quyền lực vô hạn, toàn quyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | всевла́стие | всевла́стия |
| Sinh cách | всевла́стия | всевла́стий |
| Tặng cách | всевла́стию | всевла́стиям |
| Đối cách | всевла́стие | всевла́стия |
| Công cụ cách | всевла́стием | всевла́стиями |
| Giới cách | всевла́стии | всевла́стиях |