всевла́стие всевластие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Quyền lực vô hạn, toàn quyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвсевла́стиевсевла́стия
Sinh cáchвсевла́стиявсевла́стий
Tặng cáchвсевла́стиювсевла́стиям
Đối cáchвсевла́стиевсевла́стия
Công cụ cáchвсевла́стиемвсевла́стиями
Giới cáchвсевла́стиивсевла́стиях

Từ liên quan