весь

đại từ

Nghĩa

  1. toàn bộполный, полностью
  2. tất cả
  3. mọi người, tất cảвсе
  4. hết sạchno more left
  5. mọiполный, полностью
  6. toàn bộ, nguyên

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ phái sinh