совсе́м совсемkhácNghĩahoàn toàn, hẳn, hết sứcTừ liên quanвообще́thực ra; nhìn chungсоверше́нноHoàn toàn, tuyệt đốiсовоку́пноcùng nhau, hợp lại, gộp lại (cũ)Từ đồng nghĩaпо́лностьюhoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹnабсолю́тноhoàn toàn; hoàn toàn, tuyệt đối