блестя́щий блестящий

tính từ

Nghĩa

  1. Rực rỡ, rạng rỡ, chói lọi, huy hoàng, xuất sắc, tuyệt vời, lỗi lạc
  2. Sáng, chói, sáng chói, sáng láng, sáng ngời, sáng trưng, chói lọi, long lanh, lóng lánh, óng ánh, lấp lánh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблестя́щийблестя́щееблестя́щаяблестя́щие
Sinh cáchблестя́щегоблестя́щегоблестя́щейблестя́щих
Tặng cáchблестя́щемублестя́щемублестя́щейблестя́щим
Đối cáchблестя́щий, блестя́щегоблестя́щееблестя́щуюблестя́щие, блестя́щих
Công cụ cáchблестя́щимблестя́щимблестя́щей, (блестя́щею)блестя́щими
Giới cáchблестя́щемблестя́щемблестя́щейблестя́щих
Dạng ngắnблестя́щблестя́щеблестя́щаблестя́щи

Ví dụ

  • блестящийее образование
    giáo dục tuyệt vời (xuất sắc)
  • блестящий оратор
    diễn giả lỗi lạc (xuất sắc)
  • блестящие способности
    những khả năng lỗi lạc (xuất sắc)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ phái sinh

блесте́ть блестеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ánh lên, sáng lên, sáng chói, sáng ngời, óng ánh, lóng lánh, lấp lánh, tỏa sáng, bóng nhoáng

Chia động từ

Hiện tại
яблещу́
тыблести́шь
он / она / оноблести́т
мыблести́м
выблести́те
ониблестя́т
Quá khứ
Giống đựcблесте́л
Giống cáiблесте́ла
Giống trungблесте́ло
Số nhiềuблесте́ли
Mệnh lệnh
Số ítблести́
Số nhiềuблести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngблестя́щийблесте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từблестя́блестев, блестевши

Ví dụ

  • огни блестетьтят
    ánh đèn lấp lánh (lóng lánh)
  • глаза блестетьтят радостью
    đôi mắt sáng ngời vì sung sướng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa