блесна́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mồi giảở lưỡi câu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блесна́ | блёсны |
| Sinh cách | блесны́ | блёсен |
| Tặng cách | блесне́ | блёснам |
| Đối cách | блесну́ | блёсны |
| Công cụ cách | блесно́й, блесно́ю | блёснами |
| Giới cách | блесне́ | блёснах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блесна́ | блёсны |
| Sinh cách | блесны́ | блёсен |
| Tặng cách | блесне́ | блёснам |
| Đối cách | блесну́ | блёсны |
| Công cụ cách | блесно́й, блесно́ю | блёснами |
| Giới cách | блесне́ | блёснах |