блесна́ блесна

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Mồi giảở lưỡi câu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблесна́блёсны
Sinh cáchблесны́блёсен
Tặng cáchблесне́блёснам
Đối cáchблесну́блёсны
Công cụ cáchблесно́й, блесно́юблёснами
Giới cáchблесне́блёснах