про́блеск проблеск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tia
  2. Tia sáng, tia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́блескпро́блески
Sinh cáchпро́блескапро́блесков
Tặng cáchпро́блескупро́блескам
Đối cáchпро́блескпро́блески
Công cụ cáchпро́блескомпро́блесками
Giới cáchпро́блескепро́блесках

Ví dụ

  • проблеск надежды
    tia hy vọng
  • проблески сознания
    những lúc tỉnh của người mất trí

Từ liên quan