блесте́ть блестеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ánh lên, sáng lên, sáng chói, sáng ngời, óng ánh, lóng lánh, lấp lánh, tỏa sáng, bóng nhoáng

Chia động từ

Hiện tại
яблещу́
тыблести́шь
он / она / оноблести́т
мыблести́м
выблести́те
ониблестя́т
Quá khứ
Giống đựcблесте́л
Giống cáiблесте́ла
Giống trungблесте́ло
Số nhiềuблесте́ли
Mệnh lệnh
Số ítблести́
Số nhiềuблести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngблестя́щийблесте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từблестя́блестев, блестевши

Ví dụ

  • огни блестетьтят
    ánh đèn lấp lánh (lóng lánh)
  • глаза блестетьтят радостью
    đôi mắt sáng ngời vì sung sướng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa