блесну́ть блеснуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ánh lên, sáng lên, lóe lên

Chia động từ

Tương lai
яблесну́
тыблеснёшь
он / она / оноблеснёт
мыблеснём
выблеснёте
ониблесну́т
Quá khứ
Giống đựcблесну́л
Giống cáiблесну́ла
Giống trungблесну́ло
Số nhiềuблесну́ли
Mệnh lệnh
Số ítблесни́
Số nhiềuблесни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—блесну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—блесну́в, блеснувши

Ví dụ

  • у меня блеснутьула мысль
    tôi thoáng có ý nghĩ, ý nghĩ thoáng qua trong đầu tôi