блиста́ть блистать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi bật, trội lên, trổ tàiТперен.

Chia động từ

Hiện tại
яблиста́ю
тыблиста́ешь
он / она / оноблиста́ет
мыблиста́ем
выблиста́ете
ониблиста́ют
Quá khứ
Giống đựcблиста́л
Giống cáiблиста́ла
Giống trungблиста́ло
Số nhiềuблиста́ли
Mệnh lệnh
Số ítблиста́й
Số nhiềuблиста́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбле́щущийблиста́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từблеща́, блиста́яблистав, блиставши

Ví dụ

  • блистать красотой и молодостью
    nổi bật vẻ trẻ đẹp
  • блистать умом
    trổ tài thông minh
  • блистать остроумием
    trổ tài hóm hỉnh

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa