эконо́м эконом

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quản gia, người quản lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэконо́мэконо́мы
Sinh cáchэконо́маэконо́мов
Tặng cáchэконо́муэконо́мам
Đối cáchэконо́маэконо́мов
Công cụ cáchэконо́момэконо́мами
Giới cáchэконо́меэконо́мах

Từ liên quan