эконо́м
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- quản gia, người quản lý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эконо́м | эконо́мы |
| Sinh cách | эконо́ма | эконо́мов |
| Tặng cách | эконо́му | эконо́мам |
| Đối cách | эконо́ма | эконо́мов |
| Công cụ cách | эконо́мом | эконо́мами |
| Giới cách | эконо́ме | эконо́мах |