хозя́ин хозяин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nghiệp chủчастный наниматель тж.
  2. người chủ gia đình, gia chủ, chủ, chúa nhà, chúaглава дома, семьи
  3. người chủ, chủ nhân ôngполновластный распорядительlàm
  4. người chủ, chủ nhân, ông chủ, chủсобственник, владелец
  5. người nội trợведущий хозяйство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхозя́инхозя́ева
Sinh cáchхозя́инахозя́ев
Tặng cáchхозя́инухозя́евам
Đối cáchхозя́инахозя́ев
Công cụ cáchхозя́иномхозя́евами
Giới cáchхозя́инехозя́евах

Ví dụ

  • хозяин положения
    người làm chủ tình thế
  • хороший хозяин
    người nội trợ giỏi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa