домово́дство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nữ công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | домово́дство | домово́дства |
| Sinh cách | домово́дства | домово́дств |
| Tặng cách | домово́дству | домово́дствам |
| Đối cách | домово́дство | домово́дства |
| Công cụ cách | домово́дством | домово́дствами |
| Giới cách | домово́дстве | домово́дствах |
Ví dụ
- курс домоводстваlớp nữ công