эконо́мка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể эконо́мquản gia, người quản lý
Nghĩa
- quản gia, người quản lý gia đình, nữ quản gia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эконо́мка | эконо́мки |
| Sinh cách | эконо́мки | эконо́мок |
| Tặng cách | эконо́мке | эконо́мкам |
| Đối cách | эконо́мку | эконо́мок |
| Công cụ cách | эконо́мкой, эконо́мкою | эконо́мками |
| Giới cách | эконо́мке | эконо́мках |