эконо́мка экономка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. quản gia, người quản lý gia đình, nữ quản gia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэконо́мкаэконо́мки
Sinh cáchэконо́мкиэконо́мок
Tặng cáchэконо́мкеэконо́мкам
Đối cáchэконо́мкуэконо́мок
Công cụ cáchэконо́мкой, эконо́мкоюэконо́мками
Giới cáchэконо́мкеэконо́мках

Từ liên quan