Nghĩa
- Quản lý kinh tế, kinh doanh
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | хозя́йствую |
|---|
| ты | хозя́йствуешь |
|---|
| он / она / оно | хозя́йствует |
|---|
| мы | хозя́йствуем |
|---|
| вы | хозя́йствуете |
|---|
| они | хозя́йствуют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | хозя́йствовал |
|---|
| Giống cái | хозя́йствовала |
|---|
| Giống trung | хозя́йствовало |
|---|
| Số nhiều | хозя́йствовали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | хозя́йствуй |
|---|
| Số nhiều | хозя́йствуйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | хозя́йствующий | хозя́йствовавший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | хозя́йствуя | хозяйствовавши |
|---|
Từ liên quan
хозя́инnghiệp chủ; người chủ gia đình, gia chủ, chủ, chúa nhà, chúaхозя́йствоcông việc nội trợ; doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, đơn vị sản xuấtхозя́йственныйdùng vào việc nội trợ, dùng trong nhà; hợp lýхозя́йскийchu đáo, chăm chút; hách dịch, ông chủдомохозя́йкаbà chủ nhà; bà nội trợхозя́йничатьlộng hành, hoành hành, làm vương làm tướng, làm mưa làm gió; quản lý, quản trị, quản đốcхозя́йствованиеQuản lý kinh tế, kinh doanhдомово́дствоNữ côngдомохозя́инchủ nhàдомоча́дцыNgười nhà, những người trong gia đình, gia thuộc