домохозя́ин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chủ nhàдомовладелецngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | домохозя́ин | домохозя́ева |
| Sinh cách | домохозя́ина | домохозя́ев |
| Tặng cách | домохозя́ину | домохозя́евам |
| Đối cách | домохозя́ина | домохозя́ев |
| Công cụ cách | домохозя́ином | домохозя́евами |
| Giới cách | домохозя́ине | домохозя́евах |