чёрствый

tính từ

Nghĩa

  1. khô, rắn, cứngо хлебе
  2. Vô tình, nhẫn tâm, hờ hững, lãnh đạm, lạnh nhạt, lạnh lùng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчёрствыйчёрствоечёрстваячёрствые
Sinh cáchчёрствогочёрствогочёрствойчёрствых
Tặng cáchчёрствомучёрствомучёрствойчёрствым
Đối cáchчёрствый, чёрствогочёрствоечёрствуючёрствые, чёрствых
Công cụ cáchчёрствымчёрствымчёрствой, (чёрствою)чёрствыми
Giới cáchчёрствомчёрствомчёрствойчёрствых
Dạng ngắnчёрствчёрствочерства́чёрствы, черствы́

Ví dụ

  • чёрствый человек
    [con] người vô tình, người nhẫn tâm
  • чёрствый приём
    [buổi, cuộc] tiếp khách hờ hững, đón tiếp lạnh nhạt, tiếp kiến lạnh lùng
  • чёрствое сердце
    trái tim rắn như đá (vô tình)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh