чёрствость
danh từbất động vật
Nghĩa
- tính cứng cỏi, sự vô cảm, tính chai sạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чёрствость | чёрствости |
| Sinh cách | чёрствости | чёрствостей |
| Tặng cách | чёрствости | чёрствостям |
| Đối cách | чёрствость | чёрствости |
| Công cụ cách | чёрствостью | чёрствостями |
| Giới cách | чёрствости | чёрствостях |