черстве́ть черстветь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị khô cứng, bị cứng lạiстановиться чёрствым или черствее
  2. khô cứng, trở nên cứng
  3. bị khô, bị cứng
  4. trở nên chai sạn, trở nên lạnh lùngстановиться неотзывчивым, нечутким

Chia động từ

Hiện tại
ячерстве́ю
тычерстве́ешь
он / она / оночерстве́ет
мычерстве́ем
вычерстве́ете
оничерстве́ют
Quá khứ
Giống đựcчерстве́л
Giống cáiчерстве́ла
Giống trungчерстве́ло
Số nhiềuчерстве́ли
Mệnh lệnh
Số ítчерстве́й
Số nhiềuчерстве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчерстве́ющийчерстве́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчерстве́ячерствев, черствевши