зачерстве́ть зачерстветь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khô cứng, trở nên cứng

Chia động từ

Tương lai
язачерстве́ю
тызачерстве́ешь
он / она / онозачерстве́ет
мызачерстве́ем
вызачерстве́ете
онизачерстве́ют
Quá khứ
Giống đựcзачерстве́л
Giống cáiзачерстве́ла
Giống trungзачерстве́ло
Số nhiềuзачерстве́ли
Mệnh lệnh
Số ítзачерстве́й
Số nhiềuзачерстве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зачерстве́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зачерстве́в, зачерствевши