чита́тель читатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người đọc, độc giả, bạn đọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчита́тельчита́тели
Sinh cáchчита́телячита́телей
Tặng cáchчита́телючита́телям
Đối cáchчита́телячита́телей
Công cụ cáchчита́телемчита́телями
Giới cáchчита́телечита́телях

Từ liên quan