чита́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người đọc, độc giả, bạn đọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чита́тель | чита́тели |
| Sinh cách | чита́теля | чита́телей |
| Tặng cách | чита́телю | чита́телям |
| Đối cách | чита́теля | чита́телей |
| Công cụ cách | чита́телем | чита́телями |
| Giới cách | чита́теле | чита́телях |
Từ liên quan
чита́тьđọc; đọc xongпрочита́тьđọc, trình bày; đọc hếtчте́ниеbài đọc; Đọcпочита́тьtôn thờ; tôn kính, kính trọng, coi làвычита́тьtrừ; khấu trừзачита́тьđọc to, đọc công bốчита́тельскийNgười đọc, độc giả, bạn đọcвы́читкаhiệu đính, hiệu chính, rà soát, kiểm tra lỗiчита́льныйđọc, dùng cho việc đọc, thuộc về phòng đọcчита́льняPhòng đọc, nơi đọc sáchчита́тельницаđộc giả nữ, nữ độc giảчи́ткаĐọc; đọc to



