чте́ние чтение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bài đọcтекст
  2. Đọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчте́ниечте́ния
Sinh cáchчте́ниячте́ний
Tặng cáchчте́ниючте́ниям
Đối cáchчте́ниечте́ния
Công cụ cáchчте́ниемчте́ниями
Giới cáchчте́ниичте́ниях

Ví dụ

  • чтения
    мн. — (цикл докладов, лекций) — loạt báo cáo (thuyết trình) chuyên đề
  • Пушкинские чтения
    loạt báo cáo (thuyết trình) chuyên đề về Pu-skin