чте́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bài đọcтекст
- Đọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чте́ние | чте́ния |
| Sinh cách | чте́ния | чте́ний |
| Tặng cách | чте́нию | чте́ниям |
| Đối cách | чте́ние | чте́ния |
| Công cụ cách | чте́нием | чте́ниями |
| Giới cách | чте́нии | чте́ниях |
Ví dụ
- чтениямн. — (цикл докладов, лекций) — loạt báo cáo (thuyết trình) chuyên đề
- Пушкинские чтенияloạt báo cáo (thuyết trình) chuyên đề về Pu-skin


