чи́тка читка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đọc
  2. đọc toчтение вслухsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчи́ткачи́тки
Sinh cáchчи́ткичи́ток
Tặng cáchчи́ткечи́ткам
Đối cáchчи́ткучи́тки
Công cụ cáchчи́ткой, чи́ткоючи́тками
Giới cáchчи́ткечи́тках