чи́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đọc
- đọc toчтение вслухsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чи́тка | чи́тки |
| Sinh cách | чи́тки | чи́ток |
| Tặng cách | чи́тке | чи́ткам |
| Đối cách | чи́тку | чи́тки |
| Công cụ cách | чи́ткой, чи́ткою | чи́тками |
| Giới cách | чи́тке | чи́тках |