прочита́ть прочитать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đọc, trình bàypublic speaking
  2. đọc hết
  3. đọc, dành thời gian đọc

Chia động từ

Tương lai
япрочита́ю
тыпрочита́ешь
он / она / онопрочита́ет
мыпрочита́ем
выпрочита́ете
онипрочита́ют
Quá khứ
Giống đựcпрочита́л
Giống cáiпрочита́ла
Giống trungпрочита́ло
Số nhiềuпрочита́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрочита́й
Số nhiềuпрочита́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прочита́вший
Bị động—прочи́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прочита́в, прочитавши

Từ liên quan