вычита́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trừ
- khấu trừ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вычита́ю |
| ты | вычита́ешь |
| он / она / оно | вычита́ет |
| мы | вычита́ем |
| вы | вычита́ете |
| они | вычита́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вычита́л |
| Giống cái | вычита́ла |
| Giống trung | вычита́ло |
| Số nhiều | вычита́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вычита́й |
| Số nhiều | вычита́йте |