вычита́ть вычитать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trừ
  2. khấu trừ

Chia động từ

Hiện tại
явычита́ю
тывычита́ешь
он / она / оновычита́ет
мывычита́ем
вывычита́ете
онивычита́ют
Quá khứ
Giống đựcвычита́л
Giống cáiвычита́ла
Giống trungвычита́ло
Số nhiềuвычита́ли
Mệnh lệnh
Số ítвычита́й
Số nhiềuвычита́йте

вы́читать вычитать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. biết được qua sáchузнать из книг
  2. tìm hiểu qua sáchузнать из книг
  3. soát lỗiвыверить
  4. đọc thấyузнать из книг
  5. biết được qua việc đọc

Chia động từ

Tương lai
явы́читаю
тывы́читаешь
он / она / оновы́читает
мывы́читаем
вывы́читаете
онивы́читают
Quá khứ
Giống đựcвы́читал
Giống cáiвы́читала
Giống trungвы́читало
Số nhiềuвы́читали
Mệnh lệnh
Số ítвы́читай
Số nhiềuвы́читайте