ми́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bộ mặtгримаса
- nét mặt
- mina
- mìnскрытый заряд
- mìn, mìn đất
- đạn cốiартиллерийский боеприпас
- đạn cối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́на | ми́ны |
| Sinh cách | ми́ны | ми́н |
| Tặng cách | ми́не | ми́нам |
| Đối cách | ми́ну | ми́ны |
| Công cụ cách | ми́ной, ми́ною | ми́нами |
| Giới cách | ми́не | ми́нах |
