ми́на мина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bộ mặtгримаса
  2. nét mặt
  3. mina
  4. mìnскрытый заряд
  5. mìn, mìn đất
  6. đạn cốiартиллерийский боеприпас
  7. đạn cối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́нами́ны
Sinh cáchми́ными́н
Tặng cáchми́неми́нам
Đối cáchми́нуми́ны
Công cụ cáchми́ной, ми́ноюми́нами
Giới cáchми́неми́нах

Từ liên quan