утра́та утрата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thiệt hại, tổn thiệtущербsự
  2. Tổn thất, mất mát, mất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchутра́таутра́ты
Sinh cáchутра́тыутра́т
Tặng cáchутра́теутра́там
Đối cáchутра́туутра́ты
Công cụ cáchутра́той, утра́тоюутра́тами
Giới cáchутра́теутра́тах

Ví dụ

  • понести тяжёлую утрату
    bị tổn thất (thiệt hại) nặng nề

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa