уро́н урон

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thiệt hại
  2. tổn hại
  3. tổn thiệt
  4. tổn thất
  5. Tổn thất, thiệt hại, tổn thiệt, tổn hại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуро́н—
Sinh cáchуро́на—
Tặng cáchуро́ну—
Đối cáchуро́н—
Công cụ cáchуро́ном—
Giới cáchуро́не—