уро́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thiệt hại
- tổn hại
- tổn thiệt
- tổn thất
- Tổn thất, thiệt hại, tổn thiệt, tổn hại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уро́н | — |
| Sinh cách | уро́на | — |
| Tặng cách | уро́ну | — |
| Đối cách | уро́н | — |
| Công cụ cách | уро́ном | — |
| Giới cách | уро́не | — |