удиви́ться удивиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngạc nhiên
  2. ngạc nhiên, kinh ngạcчему?кому?
  3. lấy làm lạ

Chia động từ

Tương lai
яудивлю́сь
тыудиви́шься
он / она / оноудиви́тся
мыудиви́мся
выудиви́тесь
ониудивя́тся
Quá khứ
Giống đựcудиви́лся
Giống cáiудиви́лась
Giống trungудиви́лось
Số nhiềuудиви́лись
Mệnh lệnh
Số ítудиви́сь
Số nhiềuудиви́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—удиви́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—удиви́вшись, удивя́сь

Từ liên quan