ди́во диво

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tuyệt diệu, kỳ diệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchди́води́ва
Sinh cáchди́вади́в
Tặng cáchди́вуди́вам
Đối cáchди́води́ва
Công cụ cáchди́вомди́вами
Giới cáchди́веди́вах

Ví dụ

  • не диво
    không có gì kỳ lạ, không lạ gì cả

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa