удивле́ние удивление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Ngạc nhiên, kinh ngạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchудивле́ниеудивле́ния
Sinh cáchудивле́нияудивле́ний
Tặng cáchудивле́ниюудивле́ниям
Đối cáchудивле́ниеудивле́ния
Công cụ cáchудивле́ниемудивле́ниями
Giới cáchудивле́нииудивле́ниях

Ví dụ

  • к моему великому удивлению
    tôi vô cùng ngạc nhiên (kinh ngạc)
  • к общему удивлению
    mọi người đều ngạc nhiên
  • всем на удивление
    ai cũng khâm phục, ai cũng khoái chá

Từ liên quan