диви́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подиви́тьсяkinh ngạc, thán phục
Nghĩa
- Ngạc nhiên, lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дивлю́сь |
| ты | диви́шься |
| он / она / оно | диви́тся |
| мы | диви́мся |
| вы | диви́тесь |
| они | дивя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | диви́лся |
| Giống cái | диви́лась |
| Giống trung | диви́лось |
| Số nhiều | диви́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | диви́сь |
| Số nhiều | диви́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дивя́щийся | диви́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дивя́сь | дивившись |