удиви́тельно удивительно

trạng từ

Nghĩa

  1. cực kỳ, đặc biệt, hết sức, rất, lắm, quáочень
  2. Lạ thường, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ

Ví dụ

  • удивительно!
    lạ lùng thật!, kỳ lạ thay!
  • удивительно, что...
    thật đáng ngạc nhiên là..., thật lạ lùng là...
  • не удивительно, что...
    chẳng có gì đáng ngạc nhiên (lạ lùng) là..., ta không lấy làm lạ là...

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Bắt nguồn từ

удиви́тельный удивительный

tính từ

Nghĩa

  1. cực kỳ, đặc biệt, hết sứcчрезвычайный
  2. lạ thường, khác thường, phi thườngнеобыкновенный
  3. đáng ngạc nhiên, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳстранный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchудиви́тельныйудиви́тельноеудиви́тельнаяудиви́тельные
Sinh cáchудиви́тельногоудиви́тельногоудиви́тельнойудиви́тельных
Tặng cáchудиви́тельномуудиви́тельномуудиви́тельнойудиви́тельным
Đối cáchудиви́тельный, удиви́тельногоудиви́тельноеудиви́тельнуюудиви́тельные, удиви́тельных
Công cụ cáchудиви́тельнымудиви́тельнымудиви́тельной, (удиви́тельною)удиви́тельными
Giới cáchудиви́тельномудиви́тельномудиви́тельнойудиви́тельных
Dạng ngắnудиви́теленудиви́тельноудиви́тельнаудиви́тельны

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh