удивле́нно удивленноtrạng từNghĩamột cách kinh ngạcngỡ ngàngbối rốingạc nhiênmột cách ngạc nhiên, đầy kinh ngạcTừ liên quanудивле́ниеNgạc nhiên, kinh ngạcудивля́тьсяNgạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạcизумлённыйRất đỗi ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốtBắt nguồn từудивлённыйNgạc nhiên, kinh ngạc