Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | трепа́ло | трепа́ла |
|---|
| Sinh cách | трепа́ла | трепа́л |
|---|
| Tặng cách | трепа́лу | трепа́лам |
|---|
| Đối cách | трепа́ло | трепа́ла |
|---|
| Công cụ cách | трепа́лом | трепа́лами |
|---|
| Giới cách | трепа́ле | трепа́лах |
|---|
Nghĩa
- beo, véo, cấu véoза уши
- giật, giựt, cấu, bứt kéoволосы
- quật mạnhо ветре
- vò, xoa, mân mê, mânтеребить
- vỗ mạnhо волнах
- vỗ, vỗ nhẹпо Д.похлопывать
- — làm xài xạc, mặc xài xạcthông tụcприводить в негодность
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | треплю́ |
|---|
| ты | тре́плешь |
|---|
| он / она / оно | тре́плет |
|---|
| мы | тре́плем |
|---|
| вы | тре́плете |
|---|
| они | тре́плют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | трепа́л |
|---|
| Giống cái | трепа́ла |
|---|
| Giống trung | трепа́ло |
|---|
| Số nhiều | трепа́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | трепли́ |
|---|
| Số nhiều | трепли́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | тре́плющий | трепа́вший |
|---|
| Bị động | — | трёпанный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | трепля́ | трепав, трепавши |
|---|
Ví dụ
трепать кого-л. по плечу
vỗ vai ai
Từ đồng nghĩa
дёргатьGiật, giằng, lôi, kéo; nhức, đau nhức nhối, đau chói, đau buốtтереби́тьgiật lắc, giật giật, lắc lắc; Mân mê, mân mó, sờ mó, rờ mó, sờ phịch, vọcщипа́тьBeo, véo, béo; làm đau, làm buốtтормоши́тьMân mê, sờ nghịch, mân mó, sờ mó, rờ mó, sờ, nghịchеро́шитьLàm... xù lên, xoa... bù lên