еро́шить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể взъеро́шитьlàm rối bù, xù lên
Nghĩa
- Làm... xù lên, xoa... bù lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | еро́шу |
| ты | еро́шишь |
| он / она / оно | еро́шит |
| мы | еро́шим |
| вы | еро́шите |
| они | еро́шат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | еро́шил |
| Giống cái | еро́шила |
| Giống trung | еро́шило |
| Số nhiều | еро́шили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | еро́шь |
| Số nhiều | еро́шьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | еро́шащий | еро́шивший |
| Bị động | еро́шимый | еро́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | еро́ша | ерошив, ерошивши |