оттрепа́ть оттрепать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh đập, cho một trận
  2. vò rối, kéo giật

Chia động từ

Tương lai
яоттреплю́
тыоттре́плешь
он / она / онооттре́плет
мыоттре́плем
выоттре́плете
ониоттре́плют
Quá khứ
Giống đựcоттрепа́л
Giống cáiоттрепа́ла
Giống trungоттрепа́ло
Số nhiềuоттрепа́ли
Mệnh lệnh
Số ítоттрепли́
Số nhiềuоттрепли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оттрепа́вший
Bị động—оттрёпанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оттрепа́в, оттрепа́вши