точа́щий
tính từ
Nghĩa
- mài sắc, mài mòn, gặm nhấm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | точа́щий | точа́щее | точа́щая | точа́щие |
| Sinh cách | точа́щего | точа́щего | точа́щей | точа́щих |
| Tặng cách | точа́щему | точа́щему | точа́щей | точа́щим |
| Đối cách | точа́щего, точа́щий | точа́щее | точа́щую | точа́щих, точа́щие |
| Công cụ cách | точа́щим | точа́щим | точа́щей, точа́щею | точа́щими |
| Giới cách | точа́щем | точа́щем | точа́щей | точа́щих |