та́йна тайна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điều bí ẩnнеразгаданное
  2. bí mậtскрываемое
  3. điều bí ẩnнеявное
  4. bí mật, sự bí mật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́йната́йны
Sinh cáchта́йныта́йн
Tặng cáchта́йнета́йнам
Đối cáchта́йнута́йны
Công cụ cáchта́йной, та́йноюта́йнами
Giới cáchта́йнета́йнах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

та́йный тайный

tính từ

Nghĩa

  1. Bí mật, mật thầm kín, kín đáo, ẩn giấu, kínскрытый тж.
  2. bí ẩn, u huyền, huyền bí, thần bíсмутный, таинственный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchта́йныйта́йноета́йнаята́йные
Sinh cáchта́йногота́йногота́йнойта́йных
Tặng cáchта́йномута́йномута́йнойта́йным
Đối cáchта́йный, та́йногота́йноета́йнуюта́йные, та́йных
Công cụ cáchта́йнымта́йнымта́йной, (та́йною)та́йными
Giới cáchта́йномта́йномта́йнойта́йных
Dạng ngắnта́ента́йнота́йната́йны

Ví dụ

  • тайное общество
    hội bí mật, hội kín
  • тайное желание
    [nỗi] ước mong thầm kín
  • тайная мысль
    ý nghĩ thầm kín, ẩn ý

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh