тайни́к тайник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hầm bí mật, chỗ ẩn nấp, hầm bemубежищеcái
  2. Kho bí mật, chỗ kín để dấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтайни́ктайники́
Sinh cáchтайника́тайнико́в
Tặng cáchтайнику́тайника́м
Đối cáchтайни́ктайники́
Công cụ cáchтайнико́мтайника́ми
Giới cáchтайнике́тайника́х

Từ liên quan