затаи́ться затаиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ẩn, nấp, núp, ẩn nấpспрятаться

Chia động từ

Tương lai
язатаю́сь
тызатаи́шься
он / она / онозатаи́тся
мызатаи́мся
вызатаи́тесь
онизатая́тся
Quá khứ
Giống đựcзатаи́лся
Giống cáiзатаи́лась
Giống trungзатаи́лось
Số nhiềuзатаи́лись
Mệnh lệnh
Số ítзатаи́сь
Số nhiềuзатаи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—затаи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—затаи́вшись, затая́сь