провиде́ние провидение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tiên đoán, thấy trước, nhìn xa thấy rộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпровиде́ниепровиде́ния
Sinh cáchпровиде́нияпровиде́ний
Tặng cáchпровиде́ниюпровиде́ниям
Đối cáchпровиде́ниепровиде́ния
Công cụ cáchпровиде́ниемпровиде́ниями
Giới cáchпровиде́ниипровиде́ниях

Ví dụ

  • дар провидения
    tài tiên đoán, tài nhìn xa thấy rộng

прови́дение провидение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tiên đoán, thấy trước, nhìn xa thấy rộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрови́дениепрови́дения
Sinh cáchпрови́денияпрови́дений
Tặng cáchпрови́дениюпрови́дениям
Đối cáchпрови́дениепрови́дения
Công cụ cáchпрови́дениемпрови́дениями
Giới cáchпрови́дениипрови́дениях

Ví dụ

  • дар провидения
    tài tiên đoán, tài nhìn xa thấy rộng