стан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trạiместо временного расположения
  2. máy cán, trạm
  3. vóc dáng, thân hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстанста́ны
Sinh cáchста́наста́нов
Tặng cáchста́нуста́нам
Đối cáchстанста́ны
Công cụ cáchста́номста́нами
Giới cáchста́неста́нах

Từ liên quan