сде́латься сделаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở thànhстать, превратиться
  2. trở nênбезл. стать
  3. trở thành, biến thành
  4. xảy ra

Chia động từ

Tương lai
ясде́лаюсь
тысде́лаешься
он / она / оносде́лается
мысде́лаемся
высде́лаетесь
онисде́лаются
Quá khứ
Giống đựcсде́лался
Giống cáiсде́лалась
Giống trungсде́лалось
Số nhiềuсде́лались
Mệnh lệnh
Số ítсде́лайся
Số nhiềuсде́лайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сде́лавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сде́лавшись