сде́латься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trở thànhстать, превратиться
- trở nênбезл. стать
- trở thành, biến thành
- xảy ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сде́лаюсь |
| ты | сде́лаешься |
| он / она / оно | сде́лается |
| мы | сде́лаемся |
| вы | сде́лаетесь |
| они | сде́лаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сде́лался |
| Giống cái | сде́лалась |
| Giống trung | сде́лалось |
| Số nhiều | сде́лались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сде́лайся |
| Số nhiều | сде́лайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сде́лавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сде́лавшись |
