соста́в состав

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hỗn hợpсмесь
  2. thành phầnгруппа, совокупность
  3. thành phần, cấu tạo, cơ cấu
  4. nguyên liệuингредиенты
  5. thành viênгруппа людей
  6. dung dịchсмесь
  7. nhân sựгруппа людей
  8. nhân viên, đoàn, đội
  9. đoàn tàuпоезд
  10. cơ cấuгруппа, совокупность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоста́всоста́вы
Sinh cáchсоста́васоста́вов
Tặng cáchсоста́вусоста́вам
Đối cáchсоста́всоста́вы
Công cụ cáchсоста́вомсоста́вами
Giới cáchсоста́весоста́вах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa