соста́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hỗn hợpсмесь
- thành phầnгруппа, совокупность
- thành phần, cấu tạo, cơ cấu
- nguyên liệuингредиенты
- thành viênгруппа людей
- dung dịchсмесь
- nhân sựгруппа людей
- nhân viên, đoàn, đội
- đoàn tàuпоезд
- cơ cấuгруппа, совокупность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соста́в | соста́вы |
| Sinh cách | соста́ва | соста́вов |
| Tặng cách | соста́ву | соста́вам |
| Đối cách | соста́в | соста́вы |
| Công cụ cách | соста́вом | соста́вами |
| Giới cách | соста́ве | соста́вах |
Từ liên quan
сChữ cái thứ 19 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga; Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ngaсоставля́тьlên tới; biên soạnсоста́витьlên tới; soạn, tạo ra, lậpпрепара́тTiêu bản, chế phẩmнабо́рbát chữ; bộсмесьtạp lục, tạp bút, mạn lục, lượm lặtсоставно́йcấu thành, tổ thành, hợp thành; ghép lạiсоставле́ниеbiên soạn, soạn thảo; lập, làmсостави́тельSoạn giả, người xếp đặt
