препара́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tiêu bản, chế phẩm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | препара́т | препара́ты |
| Sinh cách | препара́та | препара́тов |
| Tặng cách | препара́ту | препара́там |
| Đối cách | препара́т | препара́ты |
| Công cụ cách | препара́том | препара́тами |
| Giới cách | препара́те | препара́тах |
Ví dụ
- анатомический препаратtiêu bản giải phẫu
- витаминные препаратыnhững chế bản vitamin
