составля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lên tới
- biên soạnобъединять, создавая
- soạnобъединять, создавая
- chiếm, bằngобразовывать количество
- tổng cộng là
- chiếm, tạo thànhобразовывать количество
- soạn, lậpобъединять, создавая
- lập, soạn
- tập hợpобъединять, создавая
- hạ xuốngпереставлять сверху вниз
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | составля́ю |
| ты | составля́ешь |
| он / она / оно | составля́ет |
| мы | составля́ем |
| вы | составля́ете |
| они | составля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | составля́л |
| Giống cái | составля́ла |
| Giống trung | составля́ло |
| Số nhiều | составля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | составля́й |
| Số nhiều | составля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | составля́ющий | составля́вший |
| Bị động | составля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | составля́я | составля́в, составлявши |
Từ liên quan
сChữ cái thứ 19 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga; Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ngaсоставно́йcấu thành, tổ thành, hợp thành; ghép lạiсоставле́ниеbiên soạn, soạn thảo; lập, làmсоставля́тьсяcấu thành, tổ thành, hợp thành, tạo thành, thành hình, thành lập; cộng lại thành, cấu thành, hợp thành, trở thànhсостави́тельSoạn giả, người xếp đặt


